Giao tiếp tiếng Anh là gì?
"giao tiếp" trong tiếng Anh là communicate (ngoại động từ), interface (danh từ), communication (danh từ).
communicate Ngoại động từ
UK/kəˈmjuːnɪkeɪt/US/kəˈmjuːnɪkeɪt/
Nghĩa: Giao tiếp.
- Tom says that he is able to communicate with the dead.Tom nói ông ta có thể giao tiếp với người chết.
- I want to be able to communicate in English fluently.Tôi muốn có thể giao tiếp tiếng Anh thành thạo.
interface Danh từ
UK/ˈɪntəfeɪs/US/ˈɪn(t)ɚˌfeɪs/
Nghĩa: Giao diện, Giao tiếp
communication Danh từ
UK/kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/US/kəˌmju.nɪˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự giao tiếp
- Tom has good communications skills.Tom có kỹ năng giao tiếp tốt.
- The root of the problem is a lack of communication between departments.Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.
Câu hỏi thường gặp
Giao tiếp tiếng Anh là gì?
"giao tiếp" trong tiếng Anh là communicate (ngoại động từ), interface (danh từ), communication (danh từ).