TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hà hiếp tiếng Anh là gì?

"hà hiếp" trong tiếng Anh là domineer (động từ), ride roughshod over (cụm động từ), tyrannize.

domineer Động từ

US/ˈdɑːm.ɪnˌɪɹ/

Nghĩa: hà hiếp

Xem đầy đủ từ "domineer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ride roughshod over Cụm động từ

UK/ˌɹaɪd ˈɹʌfʃɒd ˌəʊvə/US/ˌɹaɪd ˈɹʌfʃɑd ˌoʊvɚ/

Nghĩa: Chà đạp, hà hiếp.

Xem đầy đủ từ "ride roughshod over": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tyrannize

US/ˈtɪɹ.ən.aɪz/

Xem đầy đủ từ "tyrannize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

domineering Tính từ

US/ˌdɑː.mə.ˈnɪ.riɳ/

Nghĩa: Áp bức, áp chế, hà hiếp, bạo ngược.

Xem đầy đủ từ "domineering": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hà hiếp tiếng Anh là gì?

"hà hiếp" trong tiếng Anh là domineer (động từ), ride roughshod over (cụm động từ), tyrannize.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.