Hàng ngũ tiếng Anh là gì?
"hàng ngũ" trong tiếng Anh là rank (danh từ), line, file.
rank Danh từ
US/ˈɹeɪ̯ŋk/
Nghĩa: Hàng ngũ, đội ngũ.
- to fall into rankđứng thành hàng ngũ
- to close the ranksdồn hàng lại, siết chặt hàng ngũ
line
UK/laɪn/US/laɪn/
file
UK/faɪl/US/faɪl/
Câu hỏi thường gặp
Hàng ngũ tiếng Anh là gì?
"hàng ngũ" trong tiếng Anh là rank (danh từ), line, file.