Hào quang tiếng Anh là gì?
"hào quang" trong tiếng Anh là aureole (danh từ), halo (danh từ), aureola (danh từ).
aureole Danh từ
UK/ˈɔː.ɹiː.əʊl/US/ˈɔɹ.i.oʊl/
Nghĩa: Hào quang.
halo Danh từ
UK/ˈhæləʊ/US/ˈhæləʊ/
Nghĩa: hào quang
aureola Danh từ
UK/ɔːˈɹiː.ə.lə/US/ɔˈɹiː.ə.lə/
Nghĩa: Hào quang.
gloriole Danh từ
UK/ˈɡlɔːɹi.oʊl/US/ˈɡlɔːɹi.oʊl/
Nghĩa: Hào quang.
aura
UK/ˈɔːɹə/US/ˈoɹə/
radiance
UK/ˈɹeɪdi.əns/US/ˈɹeɪdi.əns/
nimbus
UK/ˈnɪmbəs/US/ˈnɪmbəs/
Câu hỏi thường gặp
Hào quang tiếng Anh là gì?
"hào quang" trong tiếng Anh là aureole (danh từ), halo (danh từ), aureola (danh từ).