aura
UK/ˈɔːɹə/
US/ˈoɹə/
giọng máy của trình duyệt
aura nghĩa là hơi thoảng toát ra, hương toát ra, hiện tượng thoáng qua.
Nghĩa của aura
Danh từ
- Hơi thoảng toát ra, hương toát ra (từ hoa...); tinh hoa phát tiết ra (của người...).
- Y học Hiện tượng thoáng qua.
Dạng từ của aura
| Số nhiều | aurae |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aura
Đồng nghĩa
Họ từ của aura
Cụm từ, thành ngữ với aura
- aura farming — Bá khí.
Câu hỏi thường gặp
aura nghĩa là gì?
aura (danh từ) nghĩa là hơi thoảng toát ra, hương toát ra, hiện tượng thoáng qua.
aura phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aura: giọng Anh (UK) /ˈɔːɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈoɹə/.