Háng tiếng Anh là gì?
"háng" trong tiếng Anh là groin (danh từ), coxa (danh từ), coxae (danh từ).
groin Danh từ
UK/ˈɡɹoɪ̯n/ ~ /ˈɡɹɔɪ̯n/US/ˈɡɹoɪ̯n/ ~ /ˈɡɹɔɪ̯n/
Nghĩa: Háng.
coxa Danh từ
UK/ˈkɒksə/US/ˈkɑksə/
Nghĩa: Háng, khớp háng.
coxae Danh từ
Nghĩa: Háng, khớp háng.
Câu hỏi thường gặp
Háng tiếng Anh là gì?
"háng" trong tiếng Anh là groin (danh từ), coxa (danh từ), coxae (danh từ).