TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hé nở tiếng Anh là gì?

"hé nở" trong tiếng Anh là dawn (nội động từ), bud (nội động từ), peep (nội động từ).

dawn Nội động từ

UK/dɔːn/US/dɔn/

Nghĩa: Bắt đầu rạng, bắt đầu lộ ra, bắt đầu nở ra, hé nở.

  • the morning was just dawningtrời vừa tảng sáng
  • a smile dawning on her lipsnụ cười hé mở trên môi cô ta

Xem đầy đủ từ "dawn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bud Nội động từ

UK/bʌd/US/bʌd/

Nghĩa: Hé nở (hoa).

Xem đầy đủ từ "bud": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

peep Nội động từ

UK/piːp/US/pip/

Nghĩa: Hé nở (hoa).

Xem đầy đủ từ "peep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hé nở tiếng Anh là gì?

"hé nở" trong tiếng Anh là dawn (nội động từ), bud (nội động từ), peep (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.