Hé nở tiếng Anh là gì?
"hé nở" trong tiếng Anh là dawn (nội động từ), bud (nội động từ), peep (nội động từ).
dawn Nội động từ
UK/dɔːn/US/dɔn/
Nghĩa: Bắt đầu rạng, bắt đầu lộ ra, bắt đầu nở ra, hé nở.
- the morning was just dawningtrời vừa tảng sáng
- a smile dawning on her lipsnụ cười hé mở trên môi cô ta
bud Nội động từ
UK/bʌd/US/bʌd/
Nghĩa: Hé nở (hoa).
peep Nội động từ
UK/piːp/US/pip/
Nghĩa: Hé nở (hoa).
Câu hỏi thường gặp
Hé nở tiếng Anh là gì?
"hé nở" trong tiếng Anh là dawn (nội động từ), bud (nội động từ), peep (nội động từ).