Héo tiếng Anh là gì?
"héo" trong tiếng Anh là wither (nội động từ), sear (tính từ), withering (tính từ).
wither Nội động từ
UK/ˈwɪðə/US/ˈwɪðɚ/
Nghĩa: Héo, tàn, úa (cây cối, hoa).
sear Tính từ
UK/sɪə̯(ɹ)/US/sɪɹ/
Nghĩa: Héo, khô; tàn (hoa; lá).
- the sear and yellow leaftuổi già
withering Tính từ
UK/ˈwɪðəɹɪŋ/US/ˈwɪðəɹɪŋ/
Nghĩa: Héo, tàn úa (cây cỏ, hoa lá...).
Câu hỏi thường gặp
Héo tiếng Anh là gì?
"héo" trong tiếng Anh là wither (nội động từ), sear (tính từ), withering (tính từ).