Hình chữ nhật tiếng Anh là gì?
"hình chữ nhật" trong tiếng Anh là rectangle (danh từ), rectangular (tính từ), oblong (danh từ).
rectangle Danh từ
UK/ˈrɛktæŋɡl̩/US/ˈrɛktæŋɡl̩/
Nghĩa: Hình chữ nhật.
- Can you explain how to find the area of a rectangle?Em có thể giải thích làm sao để tính diện tích hình chữ nhật không?
rectangular Tính từ
UK/ɹɛkˈtæŋɡjʊlə/US/ɹɛkˈtæŋɡjəlɚ/
Nghĩa: Hình chữ nhật.
oblong Danh từ
UK/ˈɒblɒŋ/US/ˈɑblɔŋ/
Nghĩa: Hình chữ nhật; vật hình chữ nhật.
Câu hỏi thường gặp
Hình chữ nhật tiếng Anh là gì?
"hình chữ nhật" trong tiếng Anh là rectangle (danh từ), rectangular (tính từ), oblong (danh từ).