Hình thang tiếng Anh là gì?
"hình thang" trong tiếng Anh là trapezium (danh từ), trapezoid (danh từ), scalariform (tính từ).
trapezium Danh từ
US/tɹæˈpi.zi.əm/
Nghĩa: Hình thang.
trapezoid Danh từ
UK/ˈtɹæpəzɔɪd/US/ˈtɹæpəzɔɪd/
Nghĩa: Hình thang.
scalariform Tính từ
US/skə.ˈlær.ə.ˌfɔrm/
Nghĩa: Hình thang (vân trên cánh sâu bọ).
trapezia Danh từ
US/tɹæˈpi.zi.ə/
Nghĩa: Hình thang.
trapeziform Tính từ
Nghĩa: Hình thang.
trapeze Danh từ
UK/tɹəˈpiːz/
Nghĩa: Hình thang.
Câu hỏi thường gặp
Hình thang tiếng Anh là gì?
"hình thang" trong tiếng Anh là trapezium (danh từ), trapezoid (danh từ), scalariform (tính từ).