TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hình thang tiếng Anh là gì?

"hình thang" trong tiếng Anh là trapezium (danh từ), trapezoid (danh từ), scalariform (tính từ).

trapezium Danh từ

US/tɹæˈpi.zi.əm/

Nghĩa: Hình thang.

Xem đầy đủ từ "trapezium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trapezoid Danh từ

UK/ˈtɹæpəzɔɪd/US/ˈtɹæpəzɔɪd/

Nghĩa: Hình thang.

Xem đầy đủ từ "trapezoid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scalariform Tính từ

US/skə.ˈlær.ə.ˌfɔrm/

Nghĩa: Hình thang (vân trên cánh sâu bọ).

Xem đầy đủ từ "scalariform": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trapezia Danh từ

US/tɹæˈpi.zi.ə/

Nghĩa: Hình thang.

Xem đầy đủ từ "trapezia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trapeziform Tính từ

Nghĩa: Hình thang.

Xem đầy đủ từ "trapeziform": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trapeze Danh từ

UK/tɹəˈpiːz/

Nghĩa: Hình thang.

Xem đầy đủ từ "trapeze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hình thang tiếng Anh là gì?

"hình thang" trong tiếng Anh là trapezium (danh từ), trapezoid (danh từ), scalariform (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.