TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hòn bi tiếng Anh là gì?

"hòn bi" trong tiếng Anh là ally (danh từ), taw (danh từ), marble (danh từ).

ally Danh từ

UK/ˈæl.aɪ/US/ˈæl.aɪ/

Nghĩa: Hòn bi (bằng đá thạch cao).

Xem đầy đủ từ "ally": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

taw Danh từ

UK/tɔː/

Nghĩa: Hòn bi.

Xem đầy đủ từ "taw": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

marble Danh từ

UK/ˈmɑː.bəl/US/ˈmɑɹ.bəl/

Nghĩa: Hòn bi.

  • a game of marblesmột ván bí

Xem đầy đủ từ "marble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hòn bi tiếng Anh là gì?

"hòn bi" trong tiếng Anh là ally (danh từ), taw (danh từ), marble (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.