TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hòn dái tiếng Anh là gì?

"hòn dái" trong tiếng Anh là testicle (danh từ), testicular (tính từ), ball (danh từ).

testicle Danh từ

UK/ˈtɛstɪkəl/US/ˈtɛstɪkəl/

Nghĩa: Hòn dái.

Xem đầy đủ từ "testicle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

testicular Tính từ

UK/tɛsˈtɪkjələ/US/tɛsˈtɪkjələ/

Nghĩa: (thuộc) hòn dái.

Xem đầy đủ từ "testicular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ball Danh từ

UK/bɔːl/US/bɔl/

Nghĩa: Hòn dái.

Xem đầy đủ từ "ball": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stone Danh từ

UK/stəʊ̯n/US/stoʊ̯n/

Nghĩa: Hòn dái.

Xem đầy đủ từ "stone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hòn dái tiếng Anh là gì?

"hòn dái" trong tiếng Anh là testicle (danh từ), testicular (tính từ), ball (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.