Hòn dái tiếng Anh là gì?
"hòn dái" trong tiếng Anh là testicle (danh từ), testicular (tính từ), ball (danh từ).
testicle Danh từ
UK/ˈtɛstɪkəl/US/ˈtɛstɪkəl/
Nghĩa: Hòn dái.
testicular Tính từ
UK/tɛsˈtɪkjələ/US/tɛsˈtɪkjələ/
Nghĩa: (thuộc) hòn dái.
ball Danh từ
UK/bɔːl/US/bɔl/
Nghĩa: Hòn dái.
stone Danh từ
UK/stəʊ̯n/US/stoʊ̯n/
Nghĩa: Hòn dái.
Câu hỏi thường gặp
Hòn dái tiếng Anh là gì?
"hòn dái" trong tiếng Anh là testicle (danh từ), testicular (tính từ), ball (danh từ).