Hóa đơn tiếng Anh là gì?
"hóa đơn" trong tiếng Anh là invoice (danh từ), check (danh từ), receipt (danh từ).
invoice Danh từ
UK/ˈɪnˌvɔɪs/US/ˈɪnˌvɔɪs/
Nghĩa: hóa đơn
- What are all these invoices doing here?Mấy tờ hóa đơn này là sao vậy?
check Danh từ
UK/t͡ʃɛk/US/t͡ʃɛk/
Nghĩa: Hóa đơn, giấy ghi tiền, ngân phiếu (khách hàng phải trả ở khách sạn).
receipt Danh từ
UK/ɹɪˈsiːt/US/ɹɪˈsit/
Nghĩa: Hóa đơn.
Câu hỏi thường gặp
Hóa đơn tiếng Anh là gì?
"hóa đơn" trong tiếng Anh là invoice (danh từ), check (danh từ), receipt (danh từ).