Hút thuốc tiếng Anh là gì?
"hút thuốc" trong tiếng Anh là smoke (động từ), smoker (danh từ), smoking (danh từ).
smoke Động từ
UK/sməʊk/US/smoʊk/
Nghĩa: hút thuốc
- Tom started to smoke again.Tom lại hút thuốc trở lại.
- Can I smoke in here?Tôi có được hút thuốc ở đây không?
smoker Danh từ
US/ˈsmoʊkɚ/
Nghĩa: Người hút thuốc, người nghiện thuốc.
- I'm an ex-smoker.Tôi là người từng hút thuốc.
- smoker's heartbệnh đau tim của người nghiện thuốc lá
smoking Danh từ
UK/ˈsməʊkɪŋ/US/ˈsmoʊkɪŋ/
Nghĩa: Sự hút thuốc; hành động hút thuốc, thói quen hút thuốc.
- You should give up smoking.Bạn nên bỏ hút thuốc đi.
- Smoking is harmful for your health.Hút thuốc có hại cho sức khỏe.
Câu hỏi thường gặp
Hút thuốc tiếng Anh là gì?
"hút thuốc" trong tiếng Anh là smoke (động từ), smoker (danh từ), smoking (danh từ).