TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hạn tiếng Anh là gì?

"hạn" trong tiếng Anh là deadline (danh từ), term (danh từ), limit.

deadline Danh từ

UK/ˈdɛdˌlaɪn/US/ˈdɛdˌlaɪn/

Nghĩa: hạn chót, hạn, thời hạn

  • We need to meet the deadline.Chúng ta cần phải kịp hạn chót.
  • The deadline is tomorrow afternoon at 2:30.Hạn chót là chiều mai lúc 2:30.

Xem đầy đủ từ "deadline": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

term Danh từ

UK/tɜːm/US/tɜɹm/

Nghĩa: Hạn, giới hạn, định hạn.

  • What are your long term plans?Kế hoạch dài hạn của bạn là gì?
  • to set a term to one's expensesgiới hạn việc tiêu pha của mình

Xem đầy đủ từ "term": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

limit

UK/ˈlɪm.ɪt/US/ˈlɪm.ɪt/

  • There are no limits.Không có giới hạn nào cả.
  • The manager limits spending to $50,000.Người quản lý giới hạn chi tiêu ở mức 50.000 đô la.

Xem đầy đủ từ "limit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drought

UK/dɹaʊt/US/dɹaʊt/

Xem đầy đủ từ "drought": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dryness

UK/ˈdɹaɪ.nəs/US/ˈdɹaɪ.nəs/

Xem đầy đủ từ "dryness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hạn tiếng Anh là gì?

"hạn" trong tiếng Anh là deadline (danh từ), term (danh từ), limit.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.