Hải sâm tiếng Anh là gì?
"hải sâm" trong tiếng Anh là sea cucumber (danh từ), seaslug (danh từ), trepang (danh từ).
sea cucumber Danh từ
Nghĩa: Hải sâm, đồn đột, rum, dưa chuột biển, đỉa biển, đỉa bể.
seaslug Danh từ
Nghĩa: Hải sâm.
trepang Danh từ
UK/tɹɪˈpaŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hải sâm.
Câu hỏi thường gặp
Hải sâm tiếng Anh là gì?
"hải sâm" trong tiếng Anh là sea cucumber (danh từ), seaslug (danh từ), trepang (danh từ).