Hầu hạ tiếng Anh là gì?
"hầu hạ" trong tiếng Anh là tend (nội động từ), valet (ngoại động từ), wait on (cụm động từ).
tend Nội động từ
UK/ˈtɛnd/US/ˈtɛnd/
Nghĩa: Theo, theo hầu, hầu hạ, phục vụ.
- to tend upon someonephục vụ ai
valet Ngoại động từ
UK/ˈvæleɪ/US/ˈvæleɪ/
Nghĩa: Hầu, hầu hạ.
wait on Cụm động từ
UK/ˈweɪt ˌɒn/US/ˈweɪt ˌɑn/
Nghĩa: Hầu hạ, phục dịch.
service Danh từ
UK/ˈsɜː.vɪs/US/ˈsɝ.vɪs/
Nghĩa: Sự phục vụ, sự hầu hạ.
- to be in serviceđang đi ở (cho ai)
- to take service with someone; to enter someone's serviceđi ở cho ai
bottle-washer Danh từ
Nghĩa: Người làm đủ mọi việc, người hầu hạ.
tendance Danh từ
US/ˈtɛn.dənts/
Nghĩa: Sự phục vụ; sự hầu hạ.
Câu hỏi thường gặp
Hầu hạ tiếng Anh là gì?
"hầu hạ" trong tiếng Anh là tend (nội động từ), valet (ngoại động từ), wait on (cụm động từ).