Hậu vệ tiếng Anh là gì?
"hậu vệ" trong tiếng Anh là defender (danh từ), full-back (danh từ), three-quarter (danh từ).
defender Danh từ
UK/dɪˈfɛndə(ɹ)/
Nghĩa: hậu vệ
full-back Danh từ
US/ˈfʊl.ˈbæk/
Nghĩa: Hậu vệ (bóng đá).
three-quarter Danh từ
US/ˈθri.ˈkwɔr.tɜː/
Nghĩa: Hậu vệ (bóng bầu dục).
back Danh từ
UK/bæk/US/bæk/
Nghĩa: Hậu vệ.
Câu hỏi thường gặp
Hậu vệ tiếng Anh là gì?
"hậu vệ" trong tiếng Anh là defender (danh từ), full-back (danh từ), three-quarter (danh từ).