TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hậu vệ tiếng Anh là gì?

"hậu vệ" trong tiếng Anh là defender (danh từ), full-back (danh từ), three-quarter (danh từ).

defender Danh từ

UK/dɪˈfɛndə(ɹ)/

Nghĩa: hậu vệ

Xem đầy đủ từ "defender": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

full-back Danh từ

US/ˈfʊl.ˈbæk/

Nghĩa: Hậu vệ (bóng đá).

Xem đầy đủ từ "full-back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

three-quarter Danh từ

US/ˈθri.ˈkwɔr.tɜː/

Nghĩa: Hậu vệ (bóng bầu dục).

Xem đầy đủ từ "three-quarter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

back Danh từ

UK/bæk/US/bæk/

Nghĩa: Hậu vệ.

Xem đầy đủ từ "back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hậu vệ tiếng Anh là gì?

"hậu vệ" trong tiếng Anh là defender (danh từ), full-back (danh từ), three-quarter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.