TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Học phí tiếng Anh là gì?

"học phí" trong tiếng Anh là tuition fees (danh từ), tuition (danh từ), fee (danh từ).

tuition fees Danh từ

Nghĩa: Học phí

Xem đầy đủ từ "tuition fees": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tuition Danh từ

UK/tjuːˈɪʃən/US/tuˈɪʃən/

Nghĩa: Tiền học, học phí.

Xem đầy đủ từ "tuition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fee Danh từ

UK/fiː/US/fiː/

Nghĩa: Tiền nguyệt liễm; học phí.

  • University fees in Britain are about £9,000 per year.Học phí đại học ở nước Anh vào khoảng 9,000£ một năm.

Xem đầy đủ từ "fee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Học phí tiếng Anh là gì?

"học phí" trong tiếng Anh là tuition fees (danh từ), tuition (danh từ), fee (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.