fee
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/fiː/
US/fiː/
giọng máy của trình duyệt
fee nghĩa là tiền thù lao, tiền thưởng, tiền nguyệt liễm, học phí.
Nghĩa của fee
Danh từ
- Tiền thù lao; tiền thưởng (người hầu...).
- Tiền nguyệt liễm; học phí.
- Gia sản.
- sử học Lãnh địa, thái ấp.
Ngoại động từ
- Trả tiền thù lao cho (ai).
- Đóng nguyệt phí.
- Thuê (ai) giúp việc.
Dạng từ của fee
| Số nhiều | fees |
| Ngôi thứ ba số ít | fees |
| Hiện tại phân từ (-ing) | feeing |
| Quá khứ phân từ | feed |
| Quá khứ | feed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fee
Đồng nghĩa
Họ từ của fee
Cụm từ, thành ngữ với fee
- to hold in fee — Có, có quyền sở hữu.
Câu ví dụ với fee
- Did you feed the dog this morning? Sáng nay bạn cho chó ăn chưa?
- Tom never forgets to feed his dog. Tom không bao giờ quên cho chó ăn.
- Visitors may not feed the animals. Khách thăm quan không được cho động vật ăn.
- He forgot to feed the dog. Anh ấy đã quên cho chó ăn.
- University fees in Britain are about £9,000 per year. Học phí đại học ở nước Anh vào khoảng 9,000£ một năm.
- Tom has gone out to feed the horses. Tom đã đi ra ngoài để cho ngựa ăn.
- I check my news feed everyday. Tôi kiểm tra bảng tin của mình hằng ngày.
- Everyone can feed the database to illustrate new vocabulary. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
fee nghĩa là gì?
fee (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tiền thù lao, tiền thưởng, tiền nguyệt liễm, học phí.
fee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fee: giọng Anh (UK) /fiː/, giọng Mỹ (US) /fiː/.