TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hồn ma tiếng Anh là gì?

"hồn ma" trong tiếng Anh là fetch (danh từ), wraith (danh từ), python (danh từ).

fetch Danh từ

UK/fɛt͡ʃ/US/fɛt͡ʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Hồn ma, vong hồn (hiện hình).

Xem đầy đủ từ "fetch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wraith Danh từ

UK/ɹeɪθ/US/ɹeɪθ/ giọng người thật

Nghĩa: Hồn ma.

Xem đầy đủ từ "wraith": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

python Danh từ

UK/ˈpaɪθən/US/ˈpaɪˌθɑn/ giọng máy

Nghĩa: Ma, hồn ma.

Xem đầy đủ từ "python": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hồn ma tiếng Anh là gì?

"hồn ma" trong tiếng Anh là fetch (danh từ), wraith (danh từ), python (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "fetch": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "wraith": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.