TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hội đồng tiếng Anh là gì?

"hội đồng" trong tiếng Anh là council (danh từ), assembly (danh từ), committee.

council Danh từ

UK/ˈkaʊn.səl/US/ˈkaʊn.səl/

Nghĩa: Hội đồng.

  • city councilhội đồng thành phố
  • the council of ministerhội đồng bộ trưởng

Xem đầy đủ từ "council": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assembly Danh từ

UK/əˈsɛmb.lɪ/US/əˈsɛmb.li/

Nghĩa: Hội đồng.

  • the national assemblyquốc hội

Xem đầy đủ từ "assembly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

committee

UK/kəˈmɪt.i/US/kəˈmɪt.i/

  • Are you on the committee?Bạn có ở trong hội đồng không?

Xem đầy đủ từ "committee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hội đồng tiếng Anh là gì?

"hội đồng" trong tiếng Anh là council (danh từ), assembly (danh từ), committee.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.