TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

committee

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈmɪt.i/ US/kəˈmɪt.i/ giọng máy của trình duyệt

committee nghĩa là uỷ ban.

Nghĩa của committee

Danh từ

  1. Uỷ ban.
    • executive committeeuỷ ban chấp hành
    • standing committeeuỷ ban thường trực
    • conference committeeủy ban hội ý
    • joint conference committeeủy ban hội ý liên tịch

Dạng từ của committee

Số nhiềucommittees

Họ từ của committee

Cụm từ, thành ngữ với committee

  • Committee of Supply — Uỷ ban ngân sách (nghị viện).

Câu ví dụ với committee

  • Are you on the committee? Bạn có ở trong hội đồng không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

committee nghĩa là gì?

committee (danh từ) nghĩa là uỷ ban.

committee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của committee: giọng Anh (UK) /kəˈmɪt.i/, giọng Mỹ (US) /kəˈmɪt.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.