TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hội tam điểm tiếng Anh là gì?

"hội tam điểm" trong tiếng Anh là freemasonry (danh từ), masonic (tính từ), craft (danh từ).

freemasonry Danh từ

Nghĩa: Hội Tam điểm.

Xem đầy đủ từ "freemasonry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

masonic Tính từ

UK/məˈsɒnɪk/US/məˈsɑnɪk/

Nghĩa: Hội Tam điểm.

Xem đầy đủ từ "masonic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

craft Danh từ

UK/ˈkɹɑːft/US/ˈkɹæft/

Nghĩa: Hội tam điểm.

Xem đầy đủ từ "craft": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hội tam điểm tiếng Anh là gì?

"hội tam điểm" trong tiếng Anh là freemasonry (danh từ), masonic (tính từ), craft (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.