Hộp số tiếng Anh là gì?
"hộp số" trong tiếng Anh là gearbox (danh từ), change-gear (danh từ), gear-case (danh từ).
gearbox Danh từ
UK/ˈɡɪəˌbɒks/US/ˈɡɪəɹˌbɒks/
Nghĩa: Hộp số.
change-gear Danh từ
US/ˈtʃeɪndʒ.ˈɡɪr/
Nghĩa: Hộp số (xe ô tô).
gear-case Danh từ
US/ˈɡɪr.ˈkeɪs/
Nghĩa: Hộp số (ô tô).
gear Danh từ
UK/ɡɪə/US/ɡɪɚ/
Nghĩa: Bánh răng; sự truyền động bánh răng; hộp số (ô tô, xe máy).
- to go into first gearmở số một
- to change gearsang số (ô tô...)
transmission Danh từ
UK/tɹænsˈmɪʃən/US/tɹænsˈmɪʃən/
Nghĩa: Hộp số.
- automatic transmissionhộp số tự động
- manual transmissionhộp số sàn
Câu hỏi thường gặp
Hộp số tiếng Anh là gì?
"hộp số" trong tiếng Anh là gearbox (danh từ), change-gear (danh từ), gear-case (danh từ).