Ham biết tiếng Anh là gì?
"ham biết" trong tiếng Anh là curious (tính từ), curiosity (danh từ), curiousness (danh từ).
curious Tính từ
UK/ˈkjʊə.ɹi.əs/US/ˈkjʊɹ.i.əs/
Nghĩa: Ham biết, muốn tìm biết.
- I'm curious to know what he saidtôi muốn (tìm) biết anh ấy nói gì
curiosity Danh từ
UK/ˌkjʊə.ɹiˈɒs.ɪ.ti/US/ˌkjʊɹ.iˈɑ.sə.ti/
Nghĩa: Sự ham biết; tính ham biết.
curiousness Danh từ
UK/ˈkjʊəɹi.əsnəs/
Nghĩa: Tính ham biết, tính muốn tìm biết.
Câu hỏi thường gặp
Ham biết tiếng Anh là gì?
"ham biết" trong tiếng Anh là curious (tính từ), curiosity (danh từ), curiousness (danh từ).