Hay hay tiếng Anh là gì?
"hay hay" trong tiếng Anh là nicely (phó từ), prettyish (tính từ), pretty (tính từ).
nicely Phó từ
UK/ˈnaɪs.li/US/ˈnaɪs.li/
Nghĩa: Thú vị, dễ chịu, hay hay.
prettyish Tính từ
US/ˈprɪ.t.ˌiɪʃ/
Nghĩa: Xinh xinh, hay hay.
pretty Tính từ
UK/ˈpɹɪt.i/US/ˈpɹɪt.i/
Nghĩa: Hay hay, thú vị, đẹp mắt.
- a pretty storycâu chuyện hay hay thú vị
- a pretty songbài hát hay hay
ducky Tính từ
UK/ˈdʌk.i/US/ˈdʌk.i/
Nghĩa: Tốt, hay hay.
prettily Phó từ
UK/ˈpɹɪ.tɪ.li/US/ˈpɹɪ.tɪ.li/
Nghĩa: Hay hay.
Câu hỏi thường gặp
Hay hay tiếng Anh là gì?
"hay hay" trong tiếng Anh là nicely (phó từ), prettyish (tính từ), pretty (tính từ).