Hay lảng tránh tiếng Anh là gì?
"hay lảng tránh" trong tiếng Anh là elusive (tính từ), elusory (tính từ), evasive (tính từ).
elusive Tính từ
UK/ɪˈl(j)uː.sɪv/US/ɪˈl(j)u.sɪv/
Nghĩa: Hay lảng tránh (người...); có tính chất lảng tránh, có tính chất thoái thác (câu trả lời).
elusory Tính từ
Nghĩa: Hay lảng tránh (người...); có tính chất lảng tránh, có tính chất thoái thác (câu trả lời).
evasive Tính từ
UK/ɪˈveɪsɪv/US/ɪˈveɪsɪv/
Nghĩa: Hay lảng tránh, hay lẩn tránh.
elusiveness Danh từ
US/i.ˈluː.sɪv.nəs/
Nghĩa: Tính hay lảng tránh; tính chất lảng tránh.
Câu hỏi thường gặp
Hay lảng tránh tiếng Anh là gì?
"hay lảng tránh" trong tiếng Anh là elusive (tính từ), elusory (tính từ), evasive (tính từ).