TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hiếm khi tiếng Anh là gì?

"hiếm khi" trong tiếng Anh là seldom (phó từ), infrequently (phó từ), rarely.

seldom Phó từ

UK/ˈsɛldəm/US/ˈsɛldəm/

Nghĩa: Ít khi, hiếm khi.

  • Tom seldom eats seafood.Tom hiếm khi ăn hải sản.
  • I seldom walk to work.Tôi hiếm khi đi bộ đến nơi làm việc.

Xem đầy đủ từ "seldom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

infrequently Phó từ

US/ɪnˈfɹiːkwənt.li/

Nghĩa: Hiếm khi, ít khi.

Xem đầy đủ từ "infrequently": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rarely

UK/ˈɹɛːli/US/ˈɹɛəɹli/

  • Tom rarely snores.Tom hiếm khi ngáy.
  • Tom rarely complains.Tom hiếm khi phàn nàn.

Xem đầy đủ từ "rarely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hiếm khi tiếng Anh là gì?

"hiếm khi" trong tiếng Anh là seldom (phó từ), infrequently (phó từ), rarely.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.