rarely
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹɛːli/
US/ˈɹɛəɹli/
giọng máy của trình duyệt
rarely nghĩa là hiếm, hiếm có, đặc biệt, bất thường.
Nghĩa của rarely
Phó từ
- Hiếm, hiếm có, ít có.
- Đặc biệt, bất thường.
Dạng từ của rarely
| So sánh hơn | rarelier |
| So sánh nhất | rareliest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rarely
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của rarely
Câu ví dụ với rarely
- She rarely goes out on Sundays. Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ngày chủ nhật.
- Tom rarely talks to anybody. Tom hiếm khi với bất cứ ai
- Despite his voluble nature, Tom rarely reveals anything personal. Dù là người hay ba hoa, Tom hiếm khi để lộ những thứ về bản thân.
- I rarely see him. Tôi hiếm khi nhìn thấy anh ấy.
- I rarely eat meat. Tôi hầu như không ăn thịt.
- Tom rarely complains. Tom hiếm khi phàn nàn.
- You rarely smile. Bạn ít khi cười.
- Tom rarely snores. Tom hiếm khi ngáy.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
rarely nghĩa là gì?
rarely (phó từ) nghĩa là hiếm, hiếm có, đặc biệt, bất thường.
rarely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rarely: giọng Anh (UK) /ˈɹɛːli/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛəɹli/.