TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hiếu kỳ tiếng Anh là gì?

"hiếu kỳ" trong tiếng Anh là curiously (phó từ), curious (tính từ), curiosity (danh từ).

curiously Phó từ

UK/ˈkjʊə.ɹi.əs.li/US/ˈkjʊɹ.i.əs.li/

Nghĩa: Tò mò, hiếu kỳ.

Xem đầy đủ từ "curiously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

curious Tính từ

UK/ˈkjʊə.ɹi.əs/US/ˈkjʊɹ.i.əs/

Nghĩa: Tò mò, hiếu kỳ, thọc mạch.

  • curious eyesđôi mắt tò mò

Xem đầy đủ từ "curious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

curiosity Danh từ

UK/ˌkjʊə.ɹiˈɒs.ɪ.ti/US/ˌkjʊɹ.iˈɑ.sə.ti/

Nghĩa: Sự tò mò; tính tò mò, tính hiếu kỳ.

  • out of curiosityvì tò mò

Xem đầy đủ từ "curiosity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hiếu kỳ tiếng Anh là gì?

"hiếu kỳ" trong tiếng Anh là curiously (phó từ), curious (tính từ), curiosity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.