Hiện vật tiếng Anh là gì?
"hiện vật" trong tiếng Anh là artifact (danh từ), kind (danh từ), exhibit.
artifact Danh từ
UK/ˈɑːtɪfækt/US/ˈɑɹtɪfækt/
Nghĩa: hiện vật
kind Danh từ
UK/kaɪnd/US/kaɪnd/
Nghĩa: Hiện vật.
- to pay in kindtrả bằng hiện vật
exhibit
UK/ɪɡˈzɪbɪt/US/ɪɡˈzɪbɪt/
Câu hỏi thường gặp
Hiện vật tiếng Anh là gì?
"hiện vật" trong tiếng Anh là artifact (danh từ), kind (danh từ), exhibit.