TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoà tan tiếng Anh là gì?

"hoà tan" trong tiếng Anh là dissolve (động từ), solution (danh từ), dissolution (danh từ).

dissolve Động từ

UK/dɪˈzɒlv/US/dɪˈzɑlv/

Nghĩa: hoà tan

  • sun dissolves icemặt trời làm băng tan ra
  • to be dissolved in tea(nghĩa bóng) đầm đìa nước mắt, giàn giụa nước mắt

Xem đầy đủ từ "dissolve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

solution Danh từ

UK/səˈl(j)uːʃən/US/səˈl(j)uːʃən/

Nghĩa: Sự hoà tan.

Xem đầy đủ từ "solution": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dissolution Danh từ

UK/ˌdɪsəˈl(j)uːʃən/US/ˌdɪsəˈluʃən/

Nghĩa: Sự hoà tan; sự tan ra (băng, tuyết...).

Xem đầy đủ từ "dissolution": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoà tan tiếng Anh là gì?

"hoà tan" trong tiếng Anh là dissolve (động từ), solution (danh từ), dissolution (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.