Hoà tan tiếng Anh là gì?
"hoà tan" trong tiếng Anh là dissolve (động từ), solution (danh từ), dissolution (danh từ).
dissolve Động từ
UK/dɪˈzɒlv/US/dɪˈzɑlv/
Nghĩa: hoà tan
- sun dissolves icemặt trời làm băng tan ra
- to be dissolved in tea(nghĩa bóng) đầm đìa nước mắt, giàn giụa nước mắt
solution Danh từ
UK/səˈl(j)uːʃən/US/səˈl(j)uːʃən/
Nghĩa: Sự hoà tan.
dissolution Danh từ
UK/ˌdɪsəˈl(j)uːʃən/US/ˌdɪsəˈluʃən/
Nghĩa: Sự hoà tan; sự tan ra (băng, tuyết...).
Câu hỏi thường gặp
Hoà tan tiếng Anh là gì?
"hoà tan" trong tiếng Anh là dissolve (động từ), solution (danh từ), dissolution (danh từ).