TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoán dụ tiếng Anh là gì?

"hoán dụ" trong tiếng Anh là metonymy (danh từ), metonym (danh từ), metonymical (tính từ).

metonymy Danh từ

UK/mɪˈtɒnəmi/US/mɪˈtɑnəmi/

Nghĩa: Hoán dụ.

Xem đầy đủ từ "metonymy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

metonym Danh từ

UK/ˈmɛ.tə.nɪm/US/ˈmɛ.tə.nɪm/

Nghĩa: Hoán dụ.

Xem đầy đủ từ "metonym": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

metonymical Tính từ

Nghĩa: Hoán dụ.

Xem đầy đủ từ "metonymical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoán dụ tiếng Anh là gì?

"hoán dụ" trong tiếng Anh là metonymy (danh từ), metonym (danh từ), metonymical (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.