TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hoa cẩm chướng tiếng Anh là gì?

"hoa cẩm chướng" trong tiếng Anh là pink (danh từ), carnation (danh từ), dianthus (danh từ).

pink Danh từ

UK/ˈpɪŋk/US/ˈpɪŋk/

Nghĩa: Cây cẩm chướng; hoa cẩm chướng.

Xem đầy đủ từ "pink": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

carnation Danh từ

UK/kɑːˈneɪ.ʃən/US/kɑɹˈneɪ.ʃən/

Nghĩa: Hoa cẩm chướng.

  • What do carnations smell like?Hoa cẩm chướng có mùi gì?

Xem đầy đủ từ "carnation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dianthus Danh từ

US/dɑɪ.ˈænt.θəs/

Nghĩa: Cây hoa cẩm chướng.

Xem đầy đủ từ "dianthus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hoa cẩm chướng tiếng Anh là gì?

"hoa cẩm chướng" trong tiếng Anh là pink (danh từ), carnation (danh từ), dianthus (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.