Hoa cẩm chướng tiếng Anh là gì?
"hoa cẩm chướng" trong tiếng Anh là pink (danh từ), carnation (danh từ), dianthus (danh từ).
pink Danh từ
UK/ˈpɪŋk/US/ˈpɪŋk/
Nghĩa: Cây cẩm chướng; hoa cẩm chướng.
carnation Danh từ
UK/kɑːˈneɪ.ʃən/US/kɑɹˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Hoa cẩm chướng.
- What do carnations smell like?Hoa cẩm chướng có mùi gì?
dianthus Danh từ
US/dɑɪ.ˈænt.θəs/
Nghĩa: Cây hoa cẩm chướng.
Câu hỏi thường gặp
Hoa cẩm chướng tiếng Anh là gì?
"hoa cẩm chướng" trong tiếng Anh là pink (danh từ), carnation (danh từ), dianthus (danh từ).