Huấn luyện viên tiếng Anh là gì?
"huấn luyện viên" trong tiếng Anh là trainer (danh từ), coach (danh từ), drill-master (danh từ).
trainer Danh từ
UK/ˈtɹeɪnə/US/ˈtɹeɪnɚ/
Nghĩa: huấn luyện viên
coach Danh từ
UK/kəʊt͡ʃ/US/koʊt͡ʃ/
Nghĩa: huấn luyện viên
- During an interview after the game, the coach voiced his discontent towards the umpire.Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.
- This math teacher is also the coach of the basketball team.Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.
drill-master Danh từ
US/ˈdrɪɫ.ˈmæs.tɜː/
Nghĩa: Huấn luyện viên.
coacher Danh từ
US/ˈkoʊt.ʃɜː/
Nghĩa: Huấn luyện viên.
Câu hỏi thường gặp
Huấn luyện viên tiếng Anh là gì?
"huấn luyện viên" trong tiếng Anh là trainer (danh từ), coach (danh từ), drill-master (danh từ).