TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Huấn luyện viên tiếng Anh là gì?

"huấn luyện viên" trong tiếng Anh là trainer (danh từ), coach (danh từ), drill-master (danh từ).

trainer Danh từ

UK/ˈtɹeɪnə/US/ˈtɹeɪnɚ/

Nghĩa: huấn luyện viên

Xem đầy đủ từ "trainer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coach Danh từ

UK/kəʊt͡ʃ/US/koʊt͡ʃ/

Nghĩa: huấn luyện viên

  • During an interview after the game, the coach voiced his discontent towards the umpire.Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.
  • This math teacher is also the coach of the basketball team.Giáo viên toán này cũng là huấn luyện viên của đội bóng rổ.

Xem đầy đủ từ "coach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drill-master Danh từ

US/ˈdrɪɫ.ˈmæs.tɜː/

Nghĩa: Huấn luyện viên.

Xem đầy đủ từ "drill-master": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

coacher Danh từ

US/ˈkoʊt.ʃɜː/

Nghĩa: Huấn luyện viên.

Xem đầy đủ từ "coacher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Huấn luyện viên tiếng Anh là gì?

"huấn luyện viên" trong tiếng Anh là trainer (danh từ), coach (danh từ), drill-master (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.