Hung tợn tiếng Anh là gì?
"hung tợn" trong tiếng Anh là fierce (tính từ), ferociously (phó từ), bestially (phó từ).
fierce Tính từ
UK/fɪəs/US/fɪɹs/
Nghĩa: Hung dữ, dữ tợn, hung tợn.
- a fierce dogcon chó dữ
ferociously Phó từ
US/fə.ˈroʊ.ʃəs.li/
Nghĩa: Hung tợn, tàn bạo.
bestially Phó từ
US/ˈbɛs.tʃəl.li/
Nghĩa: Thô lỗ, cộc cằn, hung tợn.
violent Tính từ
UK/ˈvaɪ.ə.lənt/US/ˈvaɪ.ə.lənt/
Nghĩa: Hung tợn, hung bạo.
- a violent manngười hung bạo
- to lay violent hands on somebody(pháp lý) hành hung ai
Câu hỏi thường gặp
Hung tợn tiếng Anh là gì?
"hung tợn" trong tiếng Anh là fierce (tính từ), ferociously (phó từ), bestially (phó từ).