Huyết tương tiếng Anh là gì?
"huyết tương" trong tiếng Anh là plasma (danh từ), blood plasma (danh từ), plasmatic (tính từ).
plasma Danh từ
UK/ˈplæzmə/US/ˈplæzmə/
Nghĩa: Huyết tương.
blood plasma Danh từ
Nghĩa: Huyết tương.
plasmatic Tính từ
Nghĩa: Huyết tương.
Câu hỏi thường gặp
Huyết tương tiếng Anh là gì?
"huyết tương" trong tiếng Anh là plasma (danh từ), blood plasma (danh từ), plasmatic (tính từ).