TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Huyết thanh tiếng Anh là gì?

"huyết thanh" trong tiếng Anh là serum (danh từ), sera (danh từ), sero- (tiền tố).

serum Danh từ

UK/ˈsɪəɹəm/US/ˈsɪɹəm/ giọng máy

Nghĩa: Huyết thanh.

Xem đầy đủ từ "serum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sera Danh từ

Nghĩa: Huyết thanh.

Xem đầy đủ từ "sera": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sero- Tiền tố

Nghĩa: Huyết thanh.

  • serologyhuyết thanh học

Xem đầy đủ từ "sero-": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

serous Tính từ

UK/ˈsɪərəs/US/ˈsɪərəs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huyết thanh; giống huyết thanh.

Xem đầy đủ từ "serous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Huyết thanh tiếng Anh là gì?

"huyết thanh" trong tiếng Anh là serum (danh từ), sera (danh từ), sero- (tiền tố).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.