Huyết thanh tiếng Anh là gì?
"huyết thanh" trong tiếng Anh là serum (danh từ), sera (danh từ), sero- (tiền tố).
serum Danh từ
UK/ˈsɪəɹəm/US/ˈsɪɹəm/ giọng máy
Nghĩa: Huyết thanh.
sera Danh từ
Nghĩa: Huyết thanh.
sero- Tiền tố
Nghĩa: Huyết thanh.
- serologyhuyết thanh học
serous Tính từ
UK/ˈsɪərəs/US/ˈsɪərəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Huyết thanh; giống huyết thanh.
Câu hỏi thường gặp
Huyết thanh tiếng Anh là gì?
"huyết thanh" trong tiếng Anh là serum (danh từ), sera (danh từ), sero- (tiền tố).