Huyệt tiếng Anh là gì?
"huyệt" trong tiếng Anh là cloaca (danh từ), grave, vent (danh từ).
cloaca Danh từ
UK/kləʊ̯ˈeɪ̯.kə/US/kloʊ̯ˈeɪ̯.kə/
Nghĩa: huyệt, lỗ huyệt
grave
UK/ɡɹeɪv/US/ɡɹeɪv/
vent Danh từ
UK/vɛnt/US/vɛnt/
Nghĩa: Lỗ đít; huyệt.
pressure-point
US/ˈprɛ.ʃɜː.ˈpɔɪnt/
Câu hỏi thường gặp
Huyệt tiếng Anh là gì?
"huyệt" trong tiếng Anh là cloaca (danh từ), grave, vent (danh từ).