TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Huyệt tiếng Anh là gì?

"huyệt" trong tiếng Anh là cloaca (danh từ), grave, vent (danh từ).

cloaca Danh từ

UK/kləʊ̯ˈeɪ̯.kə/US/kloʊ̯ˈeɪ̯.kə/

Nghĩa: huyệt, lỗ huyệt

Xem đầy đủ từ "cloaca": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grave

UK/ɡɹeɪv/US/ɡɹeɪv/

Xem đầy đủ từ "grave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vent Danh từ

UK/vɛnt/US/vɛnt/

Nghĩa: Lỗ đít; huyệt.

Xem đầy đủ từ "vent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pressure-point

US/ˈprɛ.ʃɜː.ˈpɔɪnt/

Xem đầy đủ từ "pressure-point": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Huyệt tiếng Anh là gì?

"huyệt" trong tiếng Anh là cloaca (danh từ), grave, vent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.