TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grave

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɹeɪv/ US/ɡɹeɪv/ giọng máy của trình duyệt

grave nghĩa là mồ, mả, nơi chôn vùi, khắc.

Nghĩa của grave

Danh từ

  1. Mồ, mả, phần mộ.
  2. Nơi chôn vùi.
    • grave of homournơi chôn vùi danh dự
  3. Sự chết, âm ty, thế giới bên kia.
    • from beyond the gravetừ thế giới bên kia
  4. Ngôn ngữ học Dấu huyền.

Ngoại động từ

  1. Khắc, chạm, khắc sâu, tạc, ghi tạc ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • to be graven on (in) one's memorykhắc sâu trong ký ức
  2. Từ cổ,nghĩa cổ Đào (huyệt) chôn.
  3. Hàng hải Cạo quét (tàu).

Tính từ

  1. Trang nghiêm; nghiêm nghị; từ tốn.
    • a grave lookvẻ trang nghiêm
  2. Nghiêm trọng, trầm trọng; quan trọng (sự việc).
    • a grave mistakekhuyết điểm nghiêm trọng
    • grave symptomsnhững triệu chứng trầm trọng đáng lo ngại
    • grave newstin tức quan trọng
  3. Sạm, tối (màu).
  4. Trầm (giọng).
  5. Ngôn ngữ học Huyền (dấu).

Dạng từ của grave

Số nhiềugraves
Ngôi thứ ba số ítgraves
Hiện tại phân từ (-ing)graving
Quá khứgraved
Quá khứ phân từgraved
So sánh hơngraver
So sánh nhấtgravest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grave

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của grave

Cụm từ, thành ngữ với grave

  • to be brought ot an early grave — Chết non, chết yểu.
  • to make somebody turn in his grave — Chửi làm bật mồ bật mả ai lên.
  • never on this side of the grave — Không đời nào, không bao giờ.
  • Pauper's grave — Huyệt chung, hố chôn chung.
  • secret as the grave — Kín như bưng.
  • someone is walking on my grave — Tôi tự nhiên rùng mình.
  • grave accent — Dấu huyền.

Câu ví dụ với grave

  • Why didn't you come visit the grave? Tại sao bạn không đi thăm mộ?
  • We visited our mother's grave. Chúng tôi đã đến thăm mộ mẹ của chúng tôi.
  • Confucius said: Before you go out to seek revenge, dig two graves. Khổng Tử nói: Trước khi trả thù, hãy đào hai mồ chôn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

grave nghĩa là gì?

grave (danh từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là mồ, mả, nơi chôn vùi, khắc.

grave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grave: giọng Anh (UK) /ɡɹeɪv/, giọng Mỹ (US) /ɡɹeɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.