In lại tiếng Anh là gì?
"in lại" trong tiếng Anh là reprint (ngoại động từ), transfer (động từ), copying (danh từ).
reprint Ngoại động từ
UK/ˈɹiːpɹɪnt/US/ˈɹiːpɹɪnt/
Nghĩa: In lại, tái bản (sách...).
transfer Động từ
UK/tɹɑːnsˈfɜː/US/tɹænsˈfɚ/
Nghĩa: Đồ lại, in lại.
copying Danh từ
UK/ˈkɒpiɪŋ/US/ˈkɑpiɪŋ/
Nghĩa: Sao lại, in lại.
Câu hỏi thường gặp
In lại tiếng Anh là gì?
"in lại" trong tiếng Anh là reprint (ngoại động từ), transfer (động từ), copying (danh từ).