In ra tiếng Anh là gì?
"in ra" trong tiếng Anh là issue (động từ), print (danh từ), issuer (danh từ).
issue Động từ
UK/ˈɪʃuː/US/ˈɪʃ(j)u/
Nghĩa: Đưa ra; phát hành, lưu hành, in ra.
print Danh từ
UK/pɹɪnt/US/pɹɪnt/
Nghĩa: Sự in ra.
- the book is not in print yetquyển sách chưa in
- the book is still in printquyển sách vẫn còn in để bán
issuer Danh từ
US/ˈɪ.ˌʃu.ːɜː/
Nghĩa: Người đưa ra, người phát hành, người in ra (sách báo, tiền...).
Câu hỏi thường gặp
In ra tiếng Anh là gì?
"in ra" trong tiếng Anh là issue (động từ), print (danh từ), issuer (danh từ).