TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

In ra tiếng Anh là gì?

"in ra" trong tiếng Anh là issue (động từ), print (danh từ), issuer (danh từ).

issue Động từ

UK/ˈɪʃuː/US/ˈɪʃ(j)u/

Nghĩa: Đưa ra; phát hành, lưu hành, in ra.

Xem đầy đủ từ "issue": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

print Danh từ

UK/pɹɪnt/US/pɹɪnt/

Nghĩa: Sự in ra.

  • the book is not in print yetquyển sách chưa in
  • the book is still in printquyển sách vẫn còn in để bán

Xem đầy đủ từ "print": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

issuer Danh từ

US/ˈɪ.ˌʃu.ːɜː/

Nghĩa: Người đưa ra, người phát hành, người in ra (sách báo, tiền...).

Xem đầy đủ từ "issuer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

In ra tiếng Anh là gì?

"in ra" trong tiếng Anh là issue (động từ), print (danh từ), issuer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.