Kéo xuống tiếng Anh là gì?
"kéo xuống" trong tiếng Anh là lower (động từ), draw down (cụm động từ), pull-down (cụm động từ).
lower Động từ
UK/ˈləʊ.ə/US/ˈloʊ.ɚ/
Nghĩa: Hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống.
- to lower a flagkéo cờ xuống
- to lower one's voicehạ giọng
draw down Cụm động từ
Nghĩa: Kéo xuống (màn, mành, rèm...).
pull-down Cụm động từ
Nghĩa: Kéo xuống, lật đổ, phá đổ (một ngôi nhà...).
depress Ngoại động từ
UK/dɪˈpɹɛs/US/dɪˈpɹɛs/
Nghĩa: Ấn xuống, nén xuống, kéo xuống, đẩy xuống, hạ xuống.
- to depress one's voicehạ giọng
Câu hỏi thường gặp
Kéo xuống tiếng Anh là gì?
"kéo xuống" trong tiếng Anh là lower (động từ), draw down (cụm động từ), pull-down (cụm động từ).