TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kéo xuống tiếng Anh là gì?

"kéo xuống" trong tiếng Anh là lower (động từ), draw down (cụm động từ), pull-down (cụm động từ).

lower Động từ

UK/ˈləʊ.ə/US/ˈloʊ.ɚ/

Nghĩa: Hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống.

  • to lower a flagkéo cờ xuống
  • to lower one's voicehạ giọng

Xem đầy đủ từ "lower": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

draw down Cụm động từ

Nghĩa: Kéo xuống (màn, mành, rèm...).

Xem đầy đủ từ "draw down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pull-down Cụm động từ

Nghĩa: Kéo xuống, lật đổ, phá đổ (một ngôi nhà...).

Xem đầy đủ từ "pull-down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

depress Ngoại động từ

UK/dɪˈpɹɛs/US/dɪˈpɹɛs/

Nghĩa: Ấn xuống, nén xuống, kéo xuống, đẩy xuống, hạ xuống.

  • to depress one's voicehạ giọng

Xem đầy đủ từ "depress": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kéo xuống tiếng Anh là gì?

"kéo xuống" trong tiếng Anh là lower (động từ), draw down (cụm động từ), pull-down (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.