TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kêu vù vù tiếng Anh là gì?

"kêu vù vù" trong tiếng Anh là buzz (nội động từ), whir (nội động từ), churr (nội động từ).

buzz Nội động từ

UK/bʌz/US/bʌz/

Nghĩa: Kêu vo vo; kêu vù vù; rì rầm.

Xem đầy đủ từ "buzz": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whir Nội động từ

UK/wɜː/US/wɝ/

Nghĩa: Kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...).

Xem đầy đủ từ "whir": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

churr Nội động từ

UK/t͡ʃɜː/US/t͡ʃɝ/

Nghĩa: Kêu vù vù (côn trùng bay).

Xem đầy đủ từ "churr": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whirr Nội động từ

UK/wɜː/US/wɝ/

Nghĩa: Kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...).

Xem đầy đủ từ "whirr": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kêu vù vù tiếng Anh là gì?

"kêu vù vù" trong tiếng Anh là buzz (nội động từ), whir (nội động từ), churr (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.