Kêu vù vù tiếng Anh là gì?
"kêu vù vù" trong tiếng Anh là buzz (nội động từ), whir (nội động từ), churr (nội động từ).
buzz Nội động từ
UK/bʌz/US/bʌz/
Nghĩa: Kêu vo vo; kêu vù vù; rì rầm.
whir Nội động từ
UK/wɜː/US/wɝ/
Nghĩa: Kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...).
churr Nội động từ
UK/t͡ʃɜː/US/t͡ʃɝ/
Nghĩa: Kêu vù vù (côn trùng bay).
whirr Nội động từ
UK/wɜː/US/wɝ/
Nghĩa: Kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...).
Câu hỏi thường gặp
Kêu vù vù tiếng Anh là gì?
"kêu vù vù" trong tiếng Anh là buzz (nội động từ), whir (nội động từ), churr (nội động từ).