Kính mắt tiếng Anh là gì?
"kính mắt" trong tiếng Anh là spectacles (danh từ), eyepiece (danh từ), glasses.
spectacles Danh từ
UK/ˈspɛktəkl̩z/US/ˈspɛktəkl̩z/
Nghĩa: Kính mắt.
eyepiece Danh từ
US/ˈɑɪ.ˌpis/
Nghĩa: Kính mắt, thị kính.
glasses
UK/ˈɡlɑːsɪz/US/ˈɡlæsɪz/
Câu hỏi thường gặp
Kính mắt tiếng Anh là gì?
"kính mắt" trong tiếng Anh là spectacles (danh từ), eyepiece (danh từ), glasses.