Kính một mắt tiếng Anh là gì?
"kính một mắt" trong tiếng Anh là monocle (danh từ), quizzing-glass (danh từ), eyeglass (danh từ).
monocle Danh từ
US/ˈmɑː.nɪ.kəl/
Nghĩa: Kính một mắt.
quizzing-glass Danh từ
US/ˈkwɪz.ziɳ.ˈɡlæs/
Nghĩa: Kính một mắt.
eyeglass Danh từ
US/ˈaɪˌɡlæs/
Nghĩa: Thấu kính (cho một mắt) để giúp thị lực yếu; mắt kính; kính một mắt.
Câu hỏi thường gặp
Kính một mắt tiếng Anh là gì?
"kính một mắt" trong tiếng Anh là monocle (danh từ), quizzing-glass (danh từ), eyeglass (danh từ).