Kẻ ca rô tiếng Anh là gì?
"kẻ ca rô" trong tiếng Anh là checked (tính từ), checquered (tính từ), chequer (ngoại động từ).
checked Tính từ
UK/t͡ʃɛkt/US/t͡ʃɛkt/
Nghĩa: Kẻ ô vuông, kẻ ca rô.
checquered Tính từ
Nghĩa: Kẻ ô vuông; kẻ ca rô.
chequer Ngoại động từ
US/ˈt͡ʃɛkɚ/
Nghĩa: Kẻ ô vuông; kẻ ca rô.
Câu hỏi thường gặp
Kẻ ca rô tiếng Anh là gì?
"kẻ ca rô" trong tiếng Anh là checked (tính từ), checquered (tính từ), chequer (ngoại động từ).