Kế bên tiếng Anh là gì?
"kế bên" trong tiếng Anh là next-door (tính từ), alongside (phó từ), adjoining (tính từ).
next-door Tính từ
US/ˈnɛkst.ˈdɔr/
Nghĩa: Ngay bên cạnh, kế bên; sát vách.
- next-door neighbourngười láng giềng ở sát vách
- next-door to crimegần như là một tội ác
alongside Phó từ
UK/əˌlɒŋˈsaɪd/US/əˌlɔŋˈsaɪd/
Nghĩa: Sát cạnh, kế bên, dọc theo, dọc.
- alongside the riverdọc theo con sông
- the cars stopped alongside [of] the kerbcác xe ô tô đỗ dọc theo lề đường
adjoining Tính từ
UK/əˈd͡ʒɔɪ.nɪŋ/US/əˈd͡ʒɔɪ.nɪŋ/
Nghĩa: Gần kề, kế bên, tiếp giáp, bên cạnh, sát nách.
- Adjoining room.Căn phòng kế bên
Câu hỏi thường gặp
Kế bên tiếng Anh là gì?
"kế bên" trong tiếng Anh là next-door (tính từ), alongside (phó từ), adjoining (tính từ).