alongside
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˌlɒŋˈsaɪd/
US/əˌlɔŋˈsaɪd/
giọng máy của trình duyệt
alongside nghĩa là sát cạnh, kế bên, sát mạn tàu, dọc theo mạn tàu.
Nghĩa của alongside
Phó từ
- Sát cạnh, kế bên, dọc theo, dọc.
- alongside the riverdọc theo con sông
- the cars stopped alongside [of] the kerbcác xe ô tô đỗ dọc theo lề đường
- Hàng hải Sát mạn tàu, dọc theo mạn tàu.
- the ship lay alongside [of] each othercác con tàu đó đỗ sát cạnh nhau
- to come alongsidecặp bến, ghé vào bờ
- Nghĩa bóng Song song với, cùng, đồng thời.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với alongside
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
alongside nghĩa là gì?
alongside (phó từ) nghĩa là sát cạnh, kế bên, sát mạn tàu, dọc theo mạn tàu.
alongside phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alongside: giọng Anh (UK) /əˌlɒŋˈsaɪd/, giọng Mỹ (US) /əˌlɔŋˈsaɪd/.